Xử lý nước thải sinh hoạt bằng giá thể D50, D75.

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined property: stdClass::$the_seo

Filename: news/detail.php

Line Number: 9

Backtrace:

File: /home/vattuphu10/domains/vattuphutrocongnghiep.vn/public_html/application/views/news/detail.php
Line: 9
Function: _error_handler

File: /home/vattuphu10/domains/vattuphutrocongnghiep.vn/public_html/application/controllers/News.php
Line: 96
Function: view

File: /home/vattuphu10/domains/vattuphutrocongnghiep.vn/public_html/index.php
Line: 315
Function: require_once

Đăng lúc: 2025-08-23 11:21:03

 

1. Nhu cầu xử lý nước thải sinh hoạt hiện nay

Nước thải sinh hoạt phát sinh từ khu dân cư, chung cư, bệnh viện, trường học, nhà máy thường chứa:

  • Chất hữu cơ: BOD, COD cao.

  • Chất dinh dưỡng: N, P gây hiện tượng phú dưỡng.

  • Vi sinh vật gây bệnh.

 Nếu không xử lý đạt chuẩn QCVN, nước thải sinh hoạt sẽ gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Do đó, các công nghệ sinh học như MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) sử dụng giá thể vi sinh dạng cầu D50, D75 đang ngày càng phổ biến.


2. Giá thể vi sinh dạng cầu D50, D75 là gì?

  • Cấu tạo: dạng cầu rỗng, kích thước D50 (50 mm) và D75 (75 mm).

  • Vật liệu: nhựa PP hoặc HDPE, nhẹ, bền, chống ăn mòn.

  • Chức năng: cung cấp diện tích bề mặt lớn (≥ 500 m²/m³) để vi sinh bám dính, phát triển thành màng sinh học.

  • Nguyên lý: khi khuấy trộn hoặc sục khí, giá thể chuyển động liên tục → tăng diện tích tiếp xúc nước thải – vi sinh – oxy, giúp phân hủy nhanh chất hữu cơ.




3. Ưu điểm của giá thể D50, D75 trong xử lý nước thải sinh hoạt

  • Hiệu suất cao: giảm BOD, COD, NH₄⁺ nhanh chóng.

  • Tiết kiệm diện tích: nhờ mật độ vi sinh dày đặc trên bề mặt giá thể.

  • Vận hành ổn định: ít bị tắc nghẽn hơn so với giá thể dạng sợi hoặc tổ ong.

  • Bền và nhẹ: tuổi thọ 10–15 năm, dễ lắp đặt và thay thế.

  • Chi phí hợp lý: giảm chi phí bảo trì và vận hành hệ thống.


4. Ứng dụng thực tế trong xử lý nước thải sinh hoạt

  • Khu dân cư, chung cư, đô thị: nâng cao hiệu quả hệ thống xử lý tập trung.

  • Trường học, bệnh viện: xử lý nước thải chứa nhiều hữu cơ, vi khuẩn.

  • Nhà máy, khu công nghiệp: xử lý nước thải sinh hoạt cho công nhân.

  • Khu du lịch, resort: tiết kiệm diện tích, dễ vận hành.

 Giá thể D50 thường dùng cho bể nhỏ, lưu lượng thấp; trong khi D75 phù hợp cho bể lớn, lưu lượng cao.


5. Lưu ý khi vận hành hệ thống giá thể D50, D75

  • Tỷ lệ đổ giá thể: 30–60% thể tích bể, tùy tải trọng hữu cơ.

  • Sục khí đều: để giá thể di chuyển liên tục, tránh lắng đọng.

  • Theo dõi pH, DO (oxy hòa tan): duy trì điều kiện tối ưu cho vi sinh phát triển.

  • Bảo trì định kỳ: kiểm tra và vệ sinh bể để tránh bám cặn quá nhiều.


6. Kết luận

Ứng dụng giá thể vi sinh dạng cầu D50, D75 trong xử lý nước thải sinh hoạt mang lại hiệu quả vượt trội:

  • Tăng diện tích bám dính vi sinh,

  • Giảm nhanh BOD, COD, N, P,

  • Tiết kiệm chi phí và diện tích,

  • Vận hành ổn định, tuổi thọ dài hạn.

 Đây là giải pháp bền vững, phù hợp cho khu dân cư, bệnh viện, trường học, khu công nghiệp, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển xanh.
Liên hệ IPF Việt Nam để nhận báo giá và mẫu thiết kế!
Website: www.ipf-vn.com
Địa chỉ : Ngãi Cầu - An Khánh- Hà Nội
Hotline:   0335.2929.38

Bài viết liên quan

Tuổi thọ ống chờ xuyên tường phụ thuộc vào yếu tố nào? Quạt ly tâm nhựa PP có bền không trong môi trường hóa chất? Vai trò của than hoạt tính trong hệ thống xử lý mùi nhà xưởng Thiết kế bảng mạch điều khiển bền trong môi trường công nghiệp Ống chờ xuyên tường nhựa PP, PVC có bền không? Khi nào quạt ly tâm là lựa chọn bắt buộc? Tuổi thọ của than hoạt tính phụ thuộc vào những yếu tố nào? Có nên dùng quạt hướng trục cho hệ thống hút khí thải công nghiệp? Vì sao hệ thống công nghiệp không thể thiếu bảng mạch điều khiển? Than hoạt tính có xử lý được mùi hôi nhà máy không?