Máy khuấy cho bồn hóa chất là thiết bị quan trọng trong các hệ thống pha trộn, hòa tan và đồng nhất dung dịch tại nhà máy sản xuất, xử lý nước thải, hóa chất và nhiều ngành công nghiệp khác. Việc lựa chọn máy khuấy phù hợp không chỉ giúp dung dịch đạt độ đồng đều mong muốn mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng, hạn chế sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Tuy nhiên, không phải cứ chọn máy có công suất lớn là hiệu quả khuấy sẽ cao. Các yếu tố như độ nhớt dung dịch, dung tích bồn, hình dạng cánh khuấy, tốc độ quay và vật liệu chế tạo đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách chọn máy khuấy hóa chất theo từng tiêu chí kỹ thuật quan trọng, giúp doanh nghiệp xác định cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế.
1. Xác định độ nhớt và đặc tính dung dịch cần khuấy

Xác định độ nhớt và đặc tính dung dịch cần khuấy
Độ nhớt là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn máy khuấy cho bồn hóa chất. Thông số này phản ánh mức độ cản trở dòng chảy của dung dịch, từ đó ảnh hưởng đến công suất động cơ, tốc độ quay và kiểu cánh khuấy cần sử dụng.
1.1. Dung dịch có độ nhớt thấp
Dung dịch có độ nhớt thấp thường dễ lưu động, chẳng hạn như nước, một số dung dịch muối hoặc hóa chất pha loãng. Với nhóm này, máy khuấy có thể sử dụng tốc độ quay tương đối cao để tạo dòng tuần hoàn trong bồn.
Các loại cánh khuấy chân vịt hoặc cánh nghiêng thường được cân nhắc khi mục tiêu là tạo dòng chảy tuần hoàn, phân tán chất lỏng và duy trì sự đồng nhất.
Tuy nhiên, tốc độ quay cần được lựa chọn phù hợp với kích thước bồn, đường kính cánh và yêu cầu công nghệ. Tốc độ quá cao có thể gây xoáy mặt, cuốn khí hoặc tạo bọt không mong muốn.
1.2. Dung dịch có độ nhớt trung bình
Các dung dịch có độ nhớt trung bình thường cần lực khuấy lớn hơn để duy trì chuyển động và hạn chế tình trạng nguyên liệu phân bố không đều.
Tùy theo đặc tính dung dịch, có thể xem xét:
- Cánh khuấy mái chèo.
- Cánh khuấy nghiêng.
- Cánh khuấy dạng tuabin.
- Cánh khuấy nhiều tầng khi bồn có chiều cao lớn.
Cần xác định mục tiêu chính là hòa tan, trộn đều, phân tán hay giữ các thành phần ở trạng thái lơ lửng. Mỗi mục tiêu có thể cần kiểu dòng chảy và cấu hình cánh khác nhau.
1.3. Dung dịch có độ nhớt cao

Dung dịch có độ nhớt cao
Dung dịch có độ nhớt cao thường khó lưu động và đòi hỏi mô-men xoắn lớn hơn. Nếu sử dụng máy khuấy không phù hợp, thiết bị có thể hoạt động quá tải, tốc độ quay giảm hoặc không tạo được chuyển động cần thiết trong toàn bộ bồn.
Với nhóm dung dịch này, nên ưu tiên xem xét:
- Động cơ và hộp giảm tốc có mô-men xoắn phù hợp.
- Cánh khuấy có khả năng tạo lực đảo trộn lớn.
- Cấu hình trục và cánh phù hợp với chiều cao, đường kính bồn.
- Khả năng vận hành liên tục theo thời gian yêu cầu.
Đối với chất lỏng có độ nhớt rất cao hoặc thay đổi mạnh theo nhiệt độ và tốc độ cắt, cần cung cấp dữ liệu thực tế cho đơn vị thiết kế để tính toán cấu hình máy.
1.4. Xác định đặc tính hóa học và trạng thái dung dịch
Ngoài độ nhớt, cần làm rõ dung dịch có tính axit, kiềm, ăn mòn hay chứa hạt rắn hay không. Một số hóa chất có thể làm thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ, nồng độ hoặc thời gian lưu trữ.
Do đó, thông tin đầu vào nên bao gồm:
- Tên và thành phần hóa chất.
- Nồng độ dung dịch.
- Khối lượng riêng.
- Độ nhớt ở nhiệt độ vận hành.
- Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất.
- Có chứa cặn, bột hoặc hạt rắn hay không.
Những thông tin này giúp lựa chọn đúng động cơ, cánh khuấy, phớt làm kín và vật liệu tiếp xúc với hóa chất.
2. Chọn máy khuấy theo dung tích và kích thước bồn

Chọn máy khuấy theo dung tích và kích thước bồn
Dung tích bồn là căn cứ quan trọng để xác định kích thước cánh khuấy, chiều dài trục, vị trí lắp đặt và công suất thiết bị. Tuy nhiên, hai bồn có cùng dung tích chưa chắc cần cùng một loại máy khuấy vì hình dạng và tỷ lệ kích thước có thể khác nhau.
2.1. Xác định dung tích làm việc thực tế
Khi lựa chọn máy khuấy, cần phân biệt dung tích danh nghĩa và dung tích vận hành. Bồn có dung tích danh nghĩa 1.000 lít không có nghĩa lúc nào cũng chứa đủ 1.000 lít dung dịch.
Cần xác định:
- Dung tích bồn theo thiết kế.
- Mức dung dịch thấp nhất và cao nhất.
- Dung tích làm việc thường xuyên.
- Khoảng không phía trên mặt chất lỏng.
- Tần suất nạp và xả dung dịch.
Mức chất lỏng thay đổi có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo dòng tuần hoàn, vị trí cánh và hiệu quả khuấy.
2.2. Xem xét đường kính và chiều cao bồn

Xem xét đường kính và chiều cao bồn
Bên cạnh dung tích, tỷ lệ giữa chiều cao và đường kính bồn cũng ảnh hưởng đến phương án bố trí cánh khuấy.
Với bồn có đường kính lớn, cần đánh giá khả năng tạo dòng chảy đến các vùng xa trục khuấy. Với bồn cao, có thể cần bố trí nhiều tầng cánh để hỗ trợ tuần hoàn theo chiều đứng.
Một số thông số cần xác định:
- Đường kính trong của bồn.
- Chiều cao thân bồn.
- Hình dạng đáy bồn.
- Vị trí lắp máy khuấy.
- Khoảng cách từ cánh khuấy đến đáy và thành bồn.
Không nên lựa chọn chiều dài trục chỉ dựa trên chiều cao tổng thể của bồn. Cần tính đến mực dung dịch, vị trí lắp đặt và khoảng hở an toàn của cánh.
2.3. Xác định vị trí lắp đặt máy khuấy
Máy khuấy có thể được lắp trên nắp bồn, sàn thao tác hoặc kết cấu giá đỡ chuyên dụng. Vị trí lắp đặt cần bảo đảm độ cứng vững, khả năng chịu tải và thuận tiện cho việc bảo trì.
Các phương án phổ biến gồm:
- Lắp khuấy từ phía trên xuống.
- Lắp khuấy lệch tâm.
- Lắp khuấy bên hông đối với một số thiết kế bồn chuyên dụng.
Với bồn có kết cấu kín, cần đặc biệt chú ý đến giải pháp làm kín tại vị trí trục xuyên qua nắp bồn. Nếu dung dịch dễ bay hơi hoặc có tính ăn mòn cao, yêu cầu về phớt và độ kín cần được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế.
2.4. Có cần lắp tấm chắn dòng trong bồn?

Có cần lắp tấm chắn dòng trong bồn?
Khi trục khuấy đặt thẳng đứng ở giữa bồn, dòng chất lỏng có thể chuyển động xoay theo trục và tạo thành xoáy sâu trên bề mặt. Hiện tượng này có thể làm giảm hiệu quả trộn trong một số ứng dụng.
Tấm chắn dòng (baffle) được sử dụng trong nhiều thiết kế bồn để hạn chế chuyển động xoay vòng và tăng hiệu quả tuần hoàn. Tuy nhiên, số lượng, kích thước và vị trí tấm chắn cần được xác định theo hình dạng bồn, loại cánh và mục tiêu khuấy.
3. Tính toán công suất động cơ và tốc độ khuấy

Tính toán công suất động cơ và tốc độ khuấy
Công suất động cơ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của máy khuấy. Việc lựa chọn cần dựa trên đặc tính dung dịch và cấu hình cơ khí, thay vì chỉ căn cứ vào dung tích bồn.
3.1. Công suất động cơ không chỉ phụ thuộc vào dung tích
Hai hệ thống cùng dung tích có thể cần công suất rất khác nhau nếu độ nhớt, khối lượng riêng hoặc mục tiêu khuấy khác nhau.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến công suất gồm:
- Độ nhớt của dung dịch.
- Khối lượng riêng.
- Đường kính và hình dạng cánh khuấy.
- Tốc độ quay.
- Số tầng cánh.
- Kích thước và hình dạng bồn.
- Yêu cầu thời gian khuấy và mức độ đồng nhất.
Vì vậy, không nên áp dụng một mức công suất cố định cho tất cả bồn cùng dung tích.
3.2. Phân biệt công suất và mô-men xoắn

Phân biệt công suất và mô-men xoắn
Công suất và mô-men xoắn là hai thông số liên quan nhưng không thể thay thế cho nhau.
- Công suất thể hiện mức năng lượng mà động cơ cung cấp trong một đơn vị thời gian.
- Mô-men xoắn thể hiện khả năng tạo lực quay trên trục.
Với dung dịch có độ nhớt cao, máy khuấy thường cần mô-men xoắn lớn để duy trì chuyển động. Khi đó, động cơ kết hợp hộp giảm tốc có thể phù hợp hơn so với cấu hình quay nhanh nhưng mô-men xoắn thấp.
3.3. Lựa chọn tốc độ quay phù hợp

Lựa chọn tốc độ quay phù hợp
Tốc độ quay ảnh hưởng đến kiểu dòng chảy và mức độ phân tán trong bồn. Tốc độ cao có thể phù hợp với một số ứng dụng chất lỏng loãng, trong khi dung dịch đặc thường cần tốc độ thấp hơn và mô-men xoắn lớn hơn.
Khi xác định tốc độ, cần quan tâm:
- Đường kính cánh khuấy.
- Đặc tính lưu biến của dung dịch.
- Khả năng tạo xoáy và cuốn khí.
- Mức độ phân tán mong muốn.
- Giới hạn cơ khí của trục và cánh.
Nếu quy trình cần điều chỉnh tốc độ theo từng giai đoạn, có thể cân nhắc sử dụng biến tần. Giải pháp này giúp điều chỉnh tốc độ vận hành linh hoạt hơn, nhưng cần lựa chọn đồng bộ với động cơ và hệ truyền động.
3.4. Lựa chọn động cơ và hộp giảm tốc
Động cơ cần đáp ứng công suất và chế độ làm việc của hệ thống. Hộp giảm tốc được sử dụng khi cần giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn tại trục khuấy.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra:
- Công suất định mức.
- Tốc độ đầu ra.
- Mô-men xoắn cho phép.
- Chế độ vận hành liên tục hay gián đoạn.
- Điều kiện môi trường lắp đặt.
- Cấp bảo vệ và yêu cầu an toàn điện.
Nếu máy hoạt động trong khu vực có nguy cơ hình thành môi trường cháy nổ, cần đánh giá phân vùng nguy hiểm và lựa chọn thiết bị điện phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng.
4. Lựa chọn cánh khuấy theo mục đích sử dụng
Cánh khuấy là bộ phận trực tiếp tạo chuyển động cho dung dịch. Hình dạng, đường kính, góc nghiêng và số tầng cánh quyết định kiểu dòng chảy cũng như hiệu quả trộn.
4.1. Cánh khuấy chân vịt

Cánh khuấy chân vịt
Cánh chân vịt thường tạo dòng chảy theo phương trục, giúp chất lỏng lưu thông từ trên xuống hoặc từ dưới lên tùy chiều quay và thiết kế.
Loại cánh này thường được cân nhắc cho:
- Dung dịch có độ nhớt thấp.
- Nhu cầu tuần hoàn chất lỏng.
- Pha trộn các dung dịch loãng.
- Duy trì độ đồng đều trong bồn.
Cánh chân vịt không phải lựa chọn tối ưu cho mọi loại dung dịch. Cần xem xét đường kính cánh, tốc độ quay và cấu trúc bồn để bảo đảm dòng tuần hoàn phù hợp.
4.2. Cánh khuấy mái chèo

Cánh khuấy mái chèo
Cánh mái chèo có kết cấu tương đối đơn giản, thường tạo dòng chảy theo phương tiếp tuyến và hướng tâm tùy thiết kế.
Ứng dụng có thể gồm:
- Khuấy trộn dung dịch có độ nhớt thấp đến trung bình.
- Hòa trộn các thành phần lỏng.
- Khuấy trong bồn có cấu tạo đơn giản.
- Một số quy trình cần chuyển động nhẹ và ổn định.
Cần lựa chọn kích thước cánh và tốc độ quay phù hợp để hạn chế vùng chết trong bồn.
4.3. Cánh khuấy tuabin và cánh nghiêng

Cánh khuấy tuabin và cánh nghiêng
Cánh tuabin thường được sử dụng khi cần tạo dòng chảy và mức độ phân tán nhất định. Tùy cấu tạo, cánh có thể tạo dòng hướng tâm hoặc kết hợp nhiều hướng.
Cánh nghiêng thường tạo dòng chảy theo phương trục kết hợp với thành phần hướng tâm, phù hợp với một số ứng dụng cần tuần hoàn chất lỏng theo chiều cao bồn.
Các loại cánh này có thể được cân nhắc khi:
- Cần trộn các thành phần có tính chất khác nhau.
- Muốn cải thiện khả năng tuần hoàn.
- Cần phân tán một pha vào pha lỏng.
- Bồn có kích thước và cấu hình đặc thù.
Việc chọn cánh cần căn cứ vào mục tiêu công nghệ, không nên chỉ dựa vào tên gọi hoặc hình dạng bên ngoài.
4.4. Cánh khuấy cho dung dịch có độ nhớt cao

Cánh khuấy cho dung dịch có độ nhớt cao
Với dung dịch đặc, có độ nhớt cao hoặc cần đảo trộn sát thành bồn, có thể xem xét các dạng cánh chuyên dụng như cánh khung, cánh neo hoặc cấu hình cánh bản lớn.
Những loại cánh này thường được thiết kế để tạo chuyển động khối dung dịch và hỗ trợ đảo trộn ở tốc độ thấp. Một số ứng dụng có thể cần kết hợp nhiều tầng cánh hoặc cơ cấu gạt thành.
Do tải trọng khuấy có thể lớn, cần tính toán đồng bộ trục, ổ đỡ, hộp giảm tốc và kết cấu giá đỡ.
4.5. Số tầng cánh và đường kính cánh khuấy
Bồn có chiều cao lớn hoặc mức dung dịch sâu có thể cần nhiều tầng cánh để hỗ trợ tuần hoàn theo chiều đứng. Tuy nhiên, việc tăng số tầng cánh không phải lúc nào cũng làm hiệu quả khuấy tăng tương ứng.
Đường kính cánh cũng cần được xác định theo đường kính bồn, tốc độ quay và đặc tính dung dịch. Cánh quá nhỏ có thể không tạo đủ dòng chảy, trong khi cánh quá lớn có thể làm tăng tải trọng và ảnh hưởng đến khả năng vận hành.
5. Chọn vật liệu chế tạo máy khuấy hóa chất

Chọn vật liệu chế tạo máy khuấy hóa chất
Vật liệu chế tạo quyết định khả năng làm việc của máy khuấy trong môi trường hóa chất. Các bộ phận cần quan tâm gồm trục, cánh khuấy, bu lông, phớt, gioăng và những vị trí tiếp xúc trực tiếp với dung dịch.
5.1. Vật liệu nhựa PP
PP (Polypropylene) có trọng lượng nhẹ và khả năng kháng nhiều loại hóa chất, thường được sử dụng để chế tạo cánh khuấy hoặc các bộ phận tiếp xúc với dung dịch trong điều kiện phù hợp.
Ưu điểm của PP:
- Kháng nhiều loại axit và kiềm tùy điều kiện.
- Không bị gỉ sét như kim loại thông thường.
- Trọng lượng nhẹ.
- Có thể gia công và hàn bằng phương pháp phù hợp.
PP cần được đánh giá theo nhiệt độ, tải trọng cơ học và tốc độ quay. Với cánh khuấy kích thước lớn hoặc tải trọng cao, cần kiểm tra độ cứng vững và khả năng biến dạng của vật liệu.
5.2. Vật liệu PVC và HDPE

Vật liệu PVC và HDPE
PVC cứng có thể được sử dụng trong một số bộ phận hoặc kết cấu tiếp xúc hóa chất khi đáp ứng yêu cầu về nhiệt độ và cơ học.
HDPE có khả năng chống ẩm và chịu va đập tốt trong nhiều ứng dụng. Vật liệu này có thể được cân nhắc cho một số chi tiết chế tạo theo yêu cầu.
Tuy nhiên, không nên mặc định PVC hoặc HDPE phù hợp với mọi cấu hình cánh khuấy. Khả năng chịu tải, độ cứng và đặc tính làm việc ở tốc độ quay cần được đánh giá riêng.
5.3. Vật liệu inox và kim loại
Trong một số môi trường, máy khuấy có thể sử dụng trục và cánh bằng inox hoặc hợp kim chuyên dụng. Việc chọn mác vật liệu cần dựa trên thành phần hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
Không phải mọi loại inox đều chống ăn mòn tốt trong tất cả môi trường. Chẳng hạn, một số dung dịch chứa ion clorua hoặc hóa chất đặc thù có thể gây ăn mòn đối với một số mác thép không gỉ.
Vì vậy, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu thay vì chỉ chọn theo tên gọi inox.
5.4. Kiểm tra phớt làm kín và bộ phận phụ trợ

Kiểm tra phớt làm kín và bộ phận phụ trợ
Ngoài trục và cánh, phớt làm kín là bộ phận quan trọng, đặc biệt với bồn kín hoặc dung dịch dễ bay hơi.
Cần lựa chọn phớt và gioăng theo:
- Tính chất hóa chất.
- Nhiệt độ làm việc.
- Áp suất trong bồn.
- Tốc độ quay của trục.
- Yêu cầu chống rò rỉ.
- Khả năng bảo trì và thay thế.
Việc lựa chọn đúng vật liệu cho các bộ phận phụ trợ giúp hạn chế rò rỉ, giảm nguy cơ hư hỏng và nâng cao độ an toàn vận hành.
6. Kinh nghiệm lựa chọn và đặt mua máy khuấy bồn hóa chất

Kinh nghiệm lựa chọn và đặt mua máy khuấy bồn hóa chất
Sau khi xác định độ nhớt, dung tích bồn, công suất, cánh khuấy và vật liệu, doanh nghiệp cần tổng hợp các thông số để lựa chọn cấu hình máy phù hợp. Đây cũng là cơ sở để đơn vị cung cấp tư vấn và báo giá chính xác hơn.
6.1. Các thông số cần chuẩn bị trước khi yêu cầu báo giá
Khách hàng nên cung cấp những thông tin cơ bản sau:
- Dung tích bồn và dung tích làm việc thực tế.
- Đường kính, chiều cao và hình dạng đáy bồn.
- Tên hóa chất, nồng độ và khối lượng riêng.
- Độ nhớt ở nhiệt độ vận hành.
- Nhiệt độ làm việc thấp nhất và cao nhất.
- Mục đích khuấy: hòa tan, đồng nhất, phân tán hay giữ cặn lơ lửng.
- Thời gian khuấy và chế độ vận hành.
- Vị trí lắp đặt và yêu cầu kết cấu.
- Vật liệu mong muốn cho trục, cánh và bộ phận tiếp xúc hóa chất.
- Yêu cầu về biến tần, phớt làm kín và an toàn điện.
Nếu có bản vẽ bồn hoặc sơ đồ công nghệ, nên gửi kèm để việc thiết kế và lựa chọn thiết bị được thuận lợi.
6.2. Những sai lầm cần tránh khi chọn máy khuấy

Những sai lầm cần tránh khi chọn máy khuấy
Một số sai lầm thường gặp có thể làm giảm hiệu quả vận hành hoặc phát sinh chi phí:
- Chọn công suất chỉ dựa trên dung tích bồn.
- Không cung cấp độ nhớt và nhiệt độ dung dịch.
- Chọn cánh khuấy không phù hợp với mục tiêu công nghệ.
- Bỏ qua mô-men xoắn khi khuấy dung dịch đặc.
- Không kiểm tra khả năng kháng hóa chất của vật liệu.
- Không tính đến tải trọng lên trục và giá đỡ.
- Không dự trù không gian tháo lắp và bảo trì.
Để hạn chế các vấn đề trên, nên yêu cầu đơn vị cung cấp giải thích cấu hình đề xuất và các thông số vận hành chính trước khi đặt hàng.
6.3. Lựa chọn đơn vị cung cấp máy khuấy hóa chất
Một đơn vị cung cấp có kinh nghiệm cần có khả năng khảo sát ứng dụng, tư vấn vật liệu và đề xuất cấu hình theo điều kiện làm việc thực tế.
Khi đánh giá nhà cung cấp, doanh nghiệp nên quan tâm đến:
- Kinh nghiệm chế tạo máy khuấy công nghiệp.
- Khả năng thiết kế theo kích thước bồn.
- Năng lực gia công trục và cánh khuấy.
- Khả năng lựa chọn động cơ, hộp giảm tốc phù hợp.
- Tài liệu kỹ thuật và thông số thiết bị.
- Dịch vụ lắp đặt, bảo trì và cung cấp phụ tùng.
Không nên chỉ so sánh giá mua ban đầu. Một cấu hình phù hợp, dễ bảo trì và đáp ứng đúng yêu cầu công nghệ thường có giá trị sử dụng lâu dài tốt hơn.
6.4. Kết luận: Chọn đúng cấu hình để máy khuấy hoạt động hiệu quả
Cách chọn máy khuấy cho bồn hóa chất công nghiệp cần bắt đầu từ việc xác định đặc tính dung dịch, đặc biệt là độ nhớt, khối lượng riêng và nhiệt độ vận hành. Tiếp theo, cần xem xét dung tích và hình dạng bồn, công suất động cơ, mô-men xoắn, tốc độ quay, kiểu cánh và vật liệu chế tạo.
Một chiếc máy khuấy hóa chất phù hợp không nhất thiết là thiết bị có công suất lớn nhất, mà là thiết bị được thiết kế đồng bộ với quy trình sản xuất. Doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật và yêu cầu ứng dụng cho đơn vị chế tạo để được tư vấn cấu hình phù hợp, bảo đảm hiệu quả khuấy trộn, an toàn và độ bền trong quá trình sử dụng.

Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Kỹ thuật IPF Việt Nam (gọi tắt là IPF Việt Nam) là đơn vị chuyên sâu trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất và cung cấp các giải pháp kỹ thuật công nghiệp, đặc biệt trong xử lý khí thải, quạt ly tâm, nhựa pp, ống nhựa pp và các thiết bị phụ trợ.
– Bên cạnh các sản phẩm tiêu chuẩn, IPF Việt Nam còn nhận thiết kế, sản xuất theo yêu cầu riêng và hỗ trợ lắp đặt tận nơi, đảm bảo phù hợp với từng điều kiện thực tế của công trình.
– Nếu quý khách đang quan tâm đến sản phẩm hoặc cần tư vấn giải pháp phù hợp, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
Xin chân thành cảm ơn!
– Trụ sở chính: Số nhà 11, ngách 111/43, đường 72, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
– Nhà xưởng sản xuất: số 520, đường 72, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội ( Nằm trong nhà máy gạch Hữu Hưng)
– Hotline,Zalo: 0975.360.629
– Email: sales.ipfvietnam@gmail.com
– Website: Vật tư phụ trợ công nghiệp
– Facebook: Vật tư phụ trợ công nghiệp
– Tiktok: IPF Việt Nam
– Youtube: IPF Việt Nam

